"contrary to" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó trái ngược hoặc khác với những gì đã được mong đợi, nói ra, hoặc tin tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nằm ở đầu câu, ví dụ 'Contrary to popular belief'. Không dùng thay cho 'unlike' vì 'contrary to' dùng nhấn mạnh sự đối lập.
Examples
Contrary to what you think, he is very friendly.
**Trái với** những gì bạn nghĩ, anh ấy rất thân thiện.
Contrary to his promise, he did not call me.
**Trái với** lời hứa của anh ấy, anh ấy đã không gọi cho tôi.
Contrary to the weather forecast, it was sunny all day.
**Trái với** dự báo thời tiết, trời nắng cả ngày.
Contrary to popular belief, bats are not blind.
**Trái với** quan niệm phổ biến, dơi không bị mù.
Contrary to my fears, the interview went really well.
**Trái với** nỗi lo lắng của tôi, buổi phỏng vấn đã diễn ra rất tốt.
Contrary to what everyone said, their new album is actually great.
**Trái với** những gì mọi người đã nói, album mới của họ thực sự rất tuyệt.