Herhangi bir kelime yazın!

"contoured" in Vietnamese

có đường viềnthiết kế ôm theo đường cong

Definition

Được tạo hình theo đường viền hoặc đường cong tự nhiên của một vật, thường dùng cho đồ vật hoặc trang điểm để làm nổi bật hình dáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ghế, quần áo hoặc trang điểm (như 'contoured cheeks'). Nhấn mạnh vẻ vừa vặn, thoải mái hoặc hiệu ứng hình ảnh. Không dùng cho nghĩa trừu tượng.

Examples

The chair has a contoured back for better support.

Ghế này có phần lưng **có đường viền** nên hỗ trợ tốt hơn.

She applied a contoured look to her cheeks with makeup.

Cô ấy dùng trang điểm để tạo hiệu ứng má **có đường viền**.

The car’s contoured body makes it look modern.

Thân xe **có đường viền** khiến nó trông hiện đại.

This mattress is specially contoured to fit your spine.

Nệm này được **thiết kế ôm theo đường cong** lưng bạn.

He bought a shirt with a contoured fit to show off his muscles.

Anh ấy mua áo sơ mi **có đường viền** ôm sát để khoe cơ bắp.

The hills had a softly contoured outline against the sunset.

Những ngọn đồi có đường viền **êm ái** dưới ánh hoàng hôn.