"contortions" in Vietnamese
Definition
Những động tác uốn cong, vặn vẹo bất thường của cơ thể, khuôn mặt hoặc vật thể, thường rất lạ hoặc gây ấn tượng mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong mô tả nghệ thuật biểu diễn, thể dục hoặc diễn xuất. 'verbal contortions' chỉ những lập luận vòng vo. Không nhầm với 'distortions' (làm méo mó).
Examples
The gymnast amazed everyone with her contortions.
Vận động viên thể dục làm mọi người kinh ngạc với những **uốn éo** của mình.
He made funny contortions with his face to make the child laugh.
Anh ấy làm những **vặn vẹo** khuôn mặt buồn cười để khiến đứa trẻ cười.
The snake moved in slow contortions across the sand.
Con rắn chuyển động trên cát với những **uốn éo** chậm rãi.
After years of practice, his body could perform incredible contortions.
Sau nhiều năm tập luyện, cơ thể anh ấy có thể thực hiện những **uốn éo** đáng kinh ngạc.
Her explanation was full of verbal contortions to avoid giving a straight answer.
Lời giải thích của cô ấy đầy những **vặn vẹo** lời nói để tránh trả lời thẳng thắn.
The magician's amazing hand contortions left the audience speechless.
**Uốn éo** tay tuyệt vời của ảo thuật gia khiến khán giả không thốt nên lời.