Herhangi bir kelime yazın!

"contort" in Vietnamese

vặn vẹolàm méo mó

Definition

Làm cho một vật, đặc biệt là cơ thể hoặc khuôn mặt, bị vặn méo hay biến dạng một cách mạnh mẽ, không tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với khuôn mặt hoặc cơ thể khi có cảm xúc mạnh như đau đớn, tức giận hoặc vận động mạnh. Mang sắc thái trang trọng, thay cho các từ thông dụng như 'xoắn', 'nhăn'.

Examples

He tried not to contort his face while eating the sour lemon.

Anh ấy cố gắng không **vặn vẹo** khuôn mặt khi ăn chanh chua.

The metal bar began to contort under pressure.

Thanh kim loại bắt đầu **bị vặn vẹo** dưới áp lực.

Yoga helps some people learn to contort their bodies.

Yoga giúp một số người học cách **vặn vẹo** cơ thể mình.

Her lips contorted in anger when she heard the news.

Khi nghe tin, đôi môi cô ấy **bị méo mó** vì giận dữ.

The acrobat's body contorted into positions I didn't think were possible.

Cơ thể của diễn viên xiếc **bị vặn vẹo** thành những tư thế tôi không ngờ đến.

His features contorted with pain as he twisted his ankle.

Khi bị trẹo mắt cá chân, khuôn mặt anh ấy **bị méo mó** vì đau.