Herhangi bir kelime yazın!

"continuously" in Vietnamese

liên tục

Definition

Không dừng lại, diễn ra hoặc vận hành suốt thời gian mà không bị ngắt quãng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ như 'work', 'flow', 'improve' để nhấn mạnh không bị ngắt quãng. Đừng nhầm với 'constantly', vì 'continuously' nhấn mạnh sự liên tục không dừng.

Examples

Please keep the machine continuously running.

Vui lòng để máy chạy **liên tục**.

Water flowed continuously from the tap.

Nước chảy **liên tục** từ vòi.

He spoke continuously for one hour.

Anh ấy nói **liên tục** trong một tiếng đồng hồ.

If you water these plants continuously, they'll grow faster.

Nếu bạn tưới nước cho những cây này **liên tục**, chúng sẽ phát triển nhanh hơn.

The rain fell continuously throughout the night.

Mưa rơi **liên tục** suốt đêm.

She has been studying continuously to prepare for the exam.

Cô ấy đã học **liên tục** để chuẩn bị cho kỳ thi.