Herhangi bir kelime yazın!

"continue with" in Vietnamese

tiếp tục với

Definition

Tiếp tục làm điều gì đó bạn đã bắt đầu mà không dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường theo sau là danh từ hoặc động từ thêm 'ing': 'continue with the assignment.' Không nhầm lẫn với 'continue to' + động từ.

Examples

Please continue with your homework.

Làm ơn **tiếp tục với** bài tập về nhà của bạn.

The class will continue with the next chapter tomorrow.

Lớp sẽ **tiếp tục với** chương tiếp theo vào ngày mai.

You can continue with the game after lunch.

Bạn có thể **tiếp tục với** trò chơi sau bữa trưa.

Let’s continue with where we left off last time.

Chúng ta hãy **tiếp tục với** chỗ đã dừng lần trước.

We’ll continue with the meeting after a short break.

Chúng ta sẽ **tiếp tục với** cuộc họp sau một chút nghỉ.

If there are no questions, I’ll continue with my explanation.

Nếu không có câu hỏi, tôi sẽ **tiếp tục với** phần giải thích của mình.