Herhangi bir kelime yazın!

"contingency" in Vietnamese

tình huống dự phòngtrường hợp bất ngờ

Definition

Là một sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra mà bạn cần chuẩn bị trước, thường là điều không mong muốn hoặc gây khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, quản lý hoặc pháp lý với cụm từ 'contingency plan' (kế hoạch dự phòng). Không nên nhầm với 'emergency', vì 'contingency' nói về việc có thể xảy ra, chưa chắc đã xảy ra.

Examples

We have a contingency plan in case of fire.

Chúng tôi có một kế hoạch cho **tình huống dự phòng** trong trường hợp xảy ra cháy.

The team prepared for every possible contingency.

Nhóm đã chuẩn bị cho mọi **tình huống dự phòng** có thể xảy ra.

Money is set aside for any contingency.

Đã dành riêng một khoản tiền cho bất kỳ **tình huống dự phòng** nào.

Just to be safe, let’s have a backup in case any contingency pops up.

Để yên tâm, hãy chuẩn bị phương án dự phòng phòng khi có **tình huống bất ngờ** xảy ra.

They didn’t expect any contingency, but still planned ahead.

Họ không nghĩ sẽ có **tình huống dự phòng** nào, nhưng vẫn lên kế hoạch trước.

Life is full of surprises, so it’s smart to be ready for any contingency.

Cuộc sống đầy bất ngờ, nên chuẩn bị cho mọi **tình huống dự phòng** là điều thông minh.