Herhangi bir kelime yazın!

"contended" in Vietnamese

tranh luậnkhẳng địnhcho rằng

Definition

'Contended' dùng để chỉ việc ai đó tranh luận, khẳng định hoặc cho rằng điều gì đó, thường trong các cuộc tranh cãi hay bàn luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bài viết học thuật, báo chí để diễn đạt ý kiến, lập luận của ai đó ('He contended that...'); không nhầm với 'contented' (hài lòng, thoả mãn).

Examples

She contended that her idea was the best.

Cô ấy **cho rằng** ý tưởng của mình là xuất sắc nhất.

The lawyer contended the evidence was unreliable.

Luật sư **tranh luận** rằng bằng chứng không đáng tin cậy.

He contended for the championship title.

Anh ấy **tranh luận** để giành danh hiệu vô địch.

Experts have long contended that sugar is bad for your health.

Các chuyên gia từ lâu đã **cho rằng** đường có hại cho sức khỏe.

He contended that he was not responsible for the mistake.

Anh ấy **khẳng định** là mình không chịu trách nhiệm về sai sót đó.

Many people contended for the prize, but only one could win.

Nhiều người **tranh luận** để giành giải thưởng, nhưng chỉ có một người thắng.