"contemplates" in Vietnamese
Definition
Nhìn một cách chăm chú hoặc suy nghĩ sâu sắc về một ý tưởng hoặc việc nên làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, triết lý hoặc suy ngẫm sâu sắc. Không dùng cho suy nghĩ nhanh, đơn giản hàng ngày.
Examples
She contemplates the sunset every evening.
Cô ấy **trầm ngâm** ngắm hoàng hôn mỗi tối.
He contemplates a change in his career.
Anh ấy đang **suy ngẫm** về việc thay đổi nghề nghiệp.
The artist contemplates her painting in silence.
Nữ họa sĩ **trầm ngâm** quan sát bức tranh của mình trong im lặng.
Sometimes he just contemplates what his future might look like.
Đôi khi anh ấy chỉ **suy ngẫm** về tương lai của mình sẽ ra sao.
She contemplates telling her friend the truth but hesitates.
Cô ấy **trầm ngâm** liệu có nên nói sự thật với bạn mình, nhưng vẫn do dự.
The committee contemplates several solutions before making a decision.
Ủy ban **suy ngẫm** nhiều giải pháp trước khi ra quyết định.