Herhangi bir kelime yazın!

"contemplated" in Vietnamese

trầm ngâmsuy ngẫmngắm nhìn

Definition

Suy nghĩ kỹ lưỡng và sâu sắc về một điều gì đó trong thời gian dài, hoặc ngắm nhìn một cách suy tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn so với 'nghĩ về'. Hay dùng với các cụm như 'trầm ngâm về cuộc sống', 'trầm ngâm về một quyết định'. Đôi khi chỉ việc nhìn ngắm đầy suy tư.

Examples

She contemplated her answer before speaking.

Cô ấy đã **trầm ngâm** về câu trả lời của mình trước khi nói.

He contemplated going to university abroad.

Anh ấy đã **suy ngẫm** về việc đi du học đại học.

They contemplated the painting for a long time.

Họ đã **ngắm nhìn** bức tranh rất lâu.

I contemplated quitting my job, but changed my mind.

Tôi đã **trầm ngâm** về việc nghỉ việc, nhưng sau đó lại đổi ý.

She contemplated life while sitting by the lake.

Cô ấy ngồi bên hồ và **trầm ngâm** về cuộc sống.

Have you ever contemplated moving to another country?

Bạn đã bao giờ **suy ngẫm** về việc chuyển tới một quốc gia khác chưa?