Herhangi bir kelime yazın!

"consummated" in Vietnamese

hoàn tấthoàn thànhconsummate (trong hôn nhân: hoàn thành quan hệ vợ chồng)

Definition

Một việc đã hoàn thành hoặc đạt đến mức hoàn hảo; trong pháp luật hoặc hôn nhân, chỉ việc vợ chồng chính thức có quan hệ tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng trong các văn cảnh pháp lý hoặc lịch sử. Trong hôn nhân, “consummated” nghĩa là đã có quan hệ vợ chồng. Ít dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The contract was consummated after both sides agreed.

Hợp đồng đã được **hoàn tất** sau khi hai bên đồng ý.

Their marriage was officially consummated on the first night.

Cuộc hôn nhân của họ chính thức được **hoàn thành** vào đêm đầu tiên.

Peace talks were consummated with a handshake.

Các cuộc đàm phán hòa bình đã được **hoàn tất** bằng một cái bắt tay.

The deal wasn't consummated until the last document was signed.

Thỏa thuận chưa được **hoàn thành** cho đến khi tài liệu cuối cùng được ký.

It’s an old custom for marriages to be consummated the night of the wedding.

Đó là phong tục cũ để hôn nhân được **hoàn thành** vào đêm tân hôn.

Their partnership was finally consummated after months of planning.

Sau nhiều tháng lên kế hoạch, quan hệ đối tác của họ cuối cùng cũng được **hoàn tất**.