"consulates" in Vietnamese
Definition
Nơi đại diện của chính phủ nước ngoài làm việc để hỗ trợ công dân và thực hiện một số hoạt động chính thức tại quốc gia khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều. 'Lãnh sự quán' có cấp thấp hơn 'đại sứ quán', thường đặt ở các thành phố lớn, không phải thủ đô. Chủ yếu cấp visa, hỗ trợ công dân. Đừng nhầm với 'đại sứ quán'.
Examples
Many countries have consulates in large cities.
Nhiều quốc gia có **lãnh sự quán** ở các thành phố lớn.
The consulates help their citizens in case of emergencies.
**Lãnh sự quán** giúp công dân của họ trong các trường hợp khẩn cấp.
She visited several consulates to get information about visas.
Cô ấy đã đến một số **lãnh sự quán** để tìm hiểu thông tin về visa.
During the crisis, all the consulates issued travel warnings.
Trong thời kỳ khủng hoảng, tất cả các **lãnh sự quán** đều phát hành cảnh báo du lịch.
Some cities have several foreign consulates, not just one.
Một số thành phố có nhiều **lãnh sự quán** nước ngoài, không chỉ một.
If your passport is lost, the consulates can help you get a new one.
Nếu bạn mất hộ chiếu, **lãnh sự quán** có thể giúp bạn làm lại.