"construed" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó được hiểu hoặc diễn giải theo một cách cụ thể, nhất là khi nghĩa không hoàn toàn rõ ràng hoặc có thể hiểu khác đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức, học thuật hoặc pháp lý; xuất hiện trong cụm như 'be construed as' (được xem là). Không dùng với nghĩa đơn giản, rõ ràng.
Examples
His silence was construed as agreement.
Sự im lặng của anh ấy được **diễn giải** là đồng ý.
My words were construed differently than I intended.
Lời tôi nói đã bị **diễn giải** khác đi so với ý định của tôi.
The law can be construed in several ways.
Luật có thể được **diễn giải** theo nhiều cách.
What you said might be construed as an insult if you're not careful.
Những gì bạn nói có thể bị **diễn giải** như là xúc phạm nếu bạn không cẩn thận.
His actions could easily be construed as disrespectful.
Hành động của anh ấy có thể dễ dàng bị **diễn giải** là thiếu tôn trọng.
Emails can sometimes be construed the wrong way, so be clear.
Email đôi khi có thể bị **hiểu sai**, nên hãy rõ ràng.