Herhangi bir kelime yazın!

"constructions" in Vietnamese

công trìnhcấu trúc (ngôn ngữ học)

Definition

'Công trình' là các tòa nhà hoặc công trình đã được xây dựng. Trong ngôn ngữ học, từ này còn chỉ các cấu trúc hoặc cách sắp xếp từ trong câu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các tòa nhà mới hoặc các công trình phức tạp. Trong ngữ pháp, nói về cách tổ chức câu, thường dùng trong học thuật.

Examples

Several new constructions are going up in the city center.

Khu trung tâm thành phố đang mọc lên nhiều **công trình** mới.

Tall constructions can be seen from far away.

Các **công trình** cao có thể nhìn thấy từ xa.

The workers finished the constructions before winter.

Công nhân đã hoàn thành các **công trình** trước mùa đông.

Some grammatical constructions in English are hard to translate directly.

Một số **cấu trúc** ngữ pháp trong tiếng Anh khó dịch trực tiếp.

The city is known for its unique modern constructions.

Thành phố này nổi tiếng với những **công trình** hiện đại độc đáo.

I always get confused by certain sentence constructions in legal documents.

Tôi luôn bị rối bởi một số **cấu trúc** câu trong các tài liệu pháp lý.