Herhangi bir kelime yazın!

"constrictive" in Vietnamese

gây co thắtbó chặt

Definition

Làm cho một thứ gì đó bị bó lại, thắt chặt hoặc gây cảm giác bị ép, thường khiến khó cử động, thở hoặc lưu thông máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả áp lực vật lý. Không dùng cho nghĩa trừu tượng hay cảm xúc.

Examples

A constrictive bandage can make it hard to move your arm.

Băng **gây co thắt** có thể khiến bạn khó cử động tay.

Tight clothes can feel very constrictive in hot weather.

Quần áo bó có thể gây cảm giác rất **bó chặt** vào thời tiết nóng.

The patient complained of constrictive chest pain.

Bệnh nhân than phiền về cơn đau ngực **gây co thắt**.

After eating a big meal, my belt felt a bit too constrictive.

Sau khi ăn no, thắt lưng của tôi cảm thấy hơi quá **bó chặt**.

I can't wear turtlenecks—they're way too constrictive for me.

Tôi không thể mặc áo cổ lọ—chúng quá **bó chặt** đối với tôi.

Her shoes felt constrictive after hours of walking around the city.

Sau nhiều giờ đi bộ quanh thành phố, đôi giày của cô ấy cảm thấy hơi **bó chặt**.