Herhangi bir kelime yazın!

"constituting" in Vietnamese

cấu thànhtạo thànhthiết lập

Definition

Là thành phần của một cái gì đó hoặc tạo nên cái gì đó; hình thành hoặc thành lập nên tổng thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'constituting' chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng như luật pháp, học thuật hoặc chính thức, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: 'constituting a crime', 'constituting a majority'.

Examples

The committee is constituting a new set of rules.

Ủy ban đang **thiết lập** một bộ quy tắc mới.

Several countries are constituting an alliance.

Nhiều quốc gia đang **thành lập** liên minh.

These actions are constituting a serious problem.

Những hành động này đang **tạo thành** một vấn đề nghiêm trọng.

Is forgetting your password really constituting a security risk?

Quên mật khẩu thật sự có **tạo thành** rủi ro bảo mật không?

The council's decision is constituting a big change for the neighborhood.

Quyết định của hội đồng đang **gây ra** một sự thay đổi lớn cho khu phố.

All those late nights are constituting a real problem for your health.

Những đêm thức khuya liên tục đang **gây ra** vấn đề thực sự cho sức khỏe của bạn.