"constituency" in Vietnamese
Definition
Khu bầu cử là một khu vực có nhóm cử tri bầu ra đại biểu của mình. Từ này cũng dùng để chỉ nhóm người ủng hộ một tổ chức hoặc ý tưởng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong chính trị và chính phủ. Ở Anh, 'constituency' chỉ đơn vị bầu cử; mở rộng ra có thể dùng cho nhóm ủng hộ một ý tưởng hay tổ chức. Đừng nhầm với 'constituent' (thành viên cá nhân).
Examples
Our city is a large constituency.
Thành phố của chúng tôi là một **khu bầu cử** lớn.
Each constituency elects one person to parliament.
Mỗi **khu bầu cử** bầu ra một người vào quốc hội.
The politician visited his constituency last week.
Chính trị gia đã đến thăm **khu bầu cử** của mình vào tuần trước.
Environmental issues are especially important in this rural constituency.
Các vấn đề môi trường đặc biệt quan trọng ở **khu bầu cử** nông thôn này.
The charity’s main constituency is young parents in urban areas.
Nhóm **ủng hộ** chính của tổ chức từ thiện là các bậc cha mẹ trẻ ở khu vực thành thị.
He knows how to keep his constituency happy and loyal.
Anh ấy biết cách làm cho **nhóm ủng hộ** của mình hài lòng và trung thành.