Herhangi bir kelime yazın!

"constipated" in Vietnamese

táo bón

Definition

Khi gặp khó khăn trong việc đi đại tiện do phân khô hoặc không thường xuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Táo bón' là từ lịch sự, y tế để nói về vấn đề tiêu hóa. Dùng với 'bị táo bón'.

Examples

Sometimes I feel constipated when I don't drink enough water.

Đôi khi tôi cảm thấy **táo bón** khi không uống đủ nước.

Are you constipated?

Bạn có bị **táo bón** không?

My grandmother often gets constipated when she travels.

Bà tôi thường bị **táo bón** khi đi du lịch.

He hasn't gone to the bathroom in days; he's really constipated.

Anh ấy mấy ngày chưa đi vệ sinh; anh ấy bị **táo bón** nặng.

If you feel constipated, try eating more fiber.

Nếu bạn cảm thấy **táo bón**, hãy thử ăn nhiều chất xơ hơn.

I was so constipated last week, I had to call my doctor.

Tuần trước tôi bị **táo bón** nên phải gọi bác sĩ.