Herhangi bir kelime yazın!

"constellations" in Vietnamese

chòm sao

Definition

Những nhóm sao trên bầu trời đêm hình thành các hình mẫu hoặc hình thù đặc biệt, thường được đặt tên dựa theo thần thoại, con vật hoặc nhân vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các ngữ cảnh khoa học, giáo dục hoặc văn học. 'constellations' không phải 'dải ngân hà'. Dùng như 'nhận biết chòm sao', 'nhóm các chòm sao'.

Examples

There are many famous constellations in the night sky.

Trên bầu trời đêm có rất nhiều **chòm sao** nổi tiếng.

We learned about different constellations in our science class.

Chúng tôi đã học về các **chòm sao** khác nhau trong lớp khoa học.

The Big Dipper is one of the most well-known constellations.

Sao Bắc Đẩu là một trong những **chòm sao** nổi tiếng nhất.

Can you spot any constellations tonight without a telescope?

Bạn có thể phát hiện **chòm sao** nào tối nay mà không cần kính thiên văn không?

Stories about the constellations were passed down for generations.

Những câu chuyện về các **chòm sao** đã được truyền qua nhiều thế hệ.

I love lying on the grass and looking for constellations with friends.

Tôi thích nằm trên cỏ và cùng bạn bè tìm **chòm sao**.