Herhangi bir kelime yazın!

"constants" in Vietnamese

hằng số

Definition

Những thứ không thay đổi; trong toán học và khoa học, là các giá trị hoặc số luôn giữ nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngành khoa học, toán học hoặc kỹ thuật. Đời thường cũng dùng cho những điều đều đặn, không thay đổi. Khi nói về nhiều thứ cố định, luôn dùng dạng số nhiều.

Examples

Mathematics uses many constants, like pi and e.

Toán học sử dụng nhiều **hằng số**, như pi và e.

Some rules in science are based on universal constants.

Một số quy tắc trong khoa học dựa trên các **hằng số** phổ quát.

Gravity and the speed of light are important physical constants.

Trọng lực và tốc độ ánh sáng là những **hằng số** vật lý quan trọng.

In life, change is inevitable, but there are always a few constants you can count on.

Trong cuộc sống, thay đổi là điều tất yếu, nhưng luôn có một vài **hằng số** bạn có thể tin cậy.

Her support and friendship have been the real constants through all my ups and downs.

Sự ủng hộ và tình bạn của cô ấy là những **hằng số** thật sự trong mọi thăng trầm của tôi.

When you're working with formulas, make sure you know which numbers are variables and which ones are constants.

Khi làm việc với công thức, hãy chắc chắn bạn biết số nào là biến và số nào là **hằng số**.