Herhangi bir kelime yazın!

"conspired" in Vietnamese

âm mưu

Definition

Cùng ai đó bí mật lập kế hoạch làm điều bất hợp pháp hoặc gây hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh pháp luật hoặc tội phạm, không dùng cho sự hợp tác vô hại. Thường đi kèm với 'với ai', 'để làm gì'.

Examples

They conspired to steal the money.

Họ đã **âm mưu** lấy trộm số tiền đó.

Two workers conspired against their boss.

Hai công nhân đã **âm mưu** chống lại sếp của họ.

The leaders conspired to hide the truth.

Các lãnh đạo đã **âm mưu** che giấu sự thật.

It turns out the two companies conspired to keep prices high.

Hóa ra hai công ty đã **âm mưu** giữ giá cao.

Many believe the officials conspired behind closed doors.

Nhiều người tin rằng các quan chức đã **âm mưu** sau những cánh cửa đóng kín.

She felt like everyone had conspired to ruin her day.

Cô ấy cảm thấy như mọi người đã **âm mưu** phá hỏng ngày của mình.