"conspire" in Vietnamese
Definition
Cùng người khác bí mật lên kế hoạch làm việc xấu hoặc bất hợp pháp. Đôi khi cũng chỉ sự hợp tác bí mật nhằm đạt được mục đích nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Conspire’ mang sắc thái trang trọng và tiêu cực, đi kèm sự bí mật và hành vi sai trái. Thường dùng như 'conspire against' (âm mưu chống lại ai đó) hay 'conspire to do something'.
Examples
The two men conspired to steal the money.
Hai người đàn ông **âm mưu** đánh cắp số tiền.
They conspired against their boss.
Họ **âm mưu** chống lại sếp của mình.
Three countries conspired to start a war.
Ba quốc gia **âm mưu** gây chiến.
I can't believe everyone conspired to throw me a surprise party!
Tôi không thể tin mọi người đã **âm mưu** tổ chức tiệc bất ngờ cho tôi!
It felt like fate conspired to keep us apart.
Cảm giác như số phận **âm mưu** làm chúng tôi xa nhau.
Several workers conspired to leak the company's secrets to the press.
Một số nhân viên **âm mưu** tiết lộ bí mật công ty cho báo chí.