"conspirators" in Vietnamese
Definition
Những người bí mật hợp tác với nhau để thực hiện một âm mưu gây hại hoặc bất hợp pháp, thường nhắm vào chính quyền hoặc lãnh đạo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ âm mưu' chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hay pháp lý. Đề cập nhóm người cùng chung mưu đồ bí mật, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The conspirators planned to overthrow the king.
**Những kẻ âm mưu** đã lên kế hoạch lật đổ nhà vua.
The police arrested the conspirators last night.
Cảnh sát đã bắt giữ **những kẻ âm mưu** vào tối qua.
The conspirators met in secret to make their plans.
**Những kẻ âm mưu** đã bí mật gặp nhau để bàn kế hoạch.
Nobody suspected that the conspirators were among the king’s closest friends.
Không ai nghi ngờ rằng **những kẻ âm mưu** lại nằm trong số những người bạn thân nhất của nhà vua.
The identities of the conspirators remained a mystery for years.
Danh tính của **những kẻ âm mưu** vẫn là một bí ẩn suốt nhiều năm.
Rumors about the conspirators spread quickly through the palace.
Tin đồn về **những kẻ âm mưu** nhanh chóng lan khắp cung điện.