Herhangi bir kelime yazın!

"consort" in Indonesian

vợ/chồng (của vua)bạn đồng hànhgiao du (nghĩa xấu, động từ)

Definition

‘Consort’ thường nói về vợ hoặc chồng của vua, hoặc người đồng hành, bạn sát cánh bên ai đó.

Usage Notes (Indonesian)

Hay dùng trong văn cảnh trang trọng, lịch sử, hoàng gia (“Queen Consort” nghĩa là Hoàng hậu/chính hậu). Nghĩa động từ thường mang ý tiêu cực, chỉ giao du với người xấu.

Examples

The king's consort attended the ceremony.

**Vợ** của nhà vua đã tham dự buổi lễ.

She was named Queen Consort after the wedding.

Cô ấy được phong làm **Hoàng hậu** sau đám cưới.

His consort supported him during the event.

**Vợ** của anh ấy đã ủng hộ anh trong suốt sự kiện.

He's been seen to consort with some suspicious people lately.

Gần đây anh ấy bị bắt gặp **giao du** với những người khả nghi.

Royal consorts often have ceremonial roles but little real power.

Các **vợ/chồng hoàng gia** thường chỉ có vai trò nghi lễ chứ ít quyền lực thật.

I wouldn't consort with those people if I were you.

Nếu là tôi, tôi sẽ không **giao du** với những người đó.