Herhangi bir kelime yazın!

"consist" in Vietnamese

bao gồmcấu thành từ

Definition

Được tạo thành hoặc bao gồm những phần hoặc người nhất định. Thường dùng 'consist of' để liệt kê các thành phần cấu tạo nên một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Consist of' thường được dùng để liệt kê thành phần; mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính. Không nhầm lẫn với 'compose' hay 'contain'.

Examples

This dish consists of rice and vegetables.

Món ăn này **bao gồm** cơm và rau.

Water consists of hydrogen and oxygen.

Nước **bao gồm** hydro và oxy.

A good day consists of coffee and sunshine for me.

Một ngày tuyệt vời đối với tôi **bao gồm** cà phê và nắng.

Success consists in never giving up, even when it’s hard.

Thành công **bao gồm** việc không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi khó khăn.

True friendship consists of trust and honesty.

Tình bạn thật sự **bao gồm** sự tin tưởng và chân thành.

The team consists of five players.

Nhóm này **bao gồm** năm cầu thủ.