Herhangi bir kelime yazın!

"conservator" in Vietnamese

người bảo quảnngười giám hộ (pháp lý)

Definition

Người bảo quản là người chăm sóc, bảo vệ và phục hồi các vật phẩm quý như tác phẩm nghệ thuật hay hiện vật lịch sử, hoặc người được chỉ định quản lý tài sản của người khác vì lý do pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người bảo quản' chủ yếu dùng với công việc bảo vệ, phục hồi hiện vật nghệ thuật, lịch sử; trong luật, 'người giám hộ' dùng cho quản lý tài sản hoặc quyền lợi. Đừng nhầm với 'nhà bảo tồn' (bảo vệ môi trường).

Examples

The museum hired a conservator to repair old paintings.

Bảo tàng đã thuê một **người bảo quản** để phục hồi những bức tranh cũ.

A conservator helped preserve important historical documents.

Một **người bảo quản** đã giúp bảo vệ những tài liệu lịch sử quan trọng.

The court appointed a conservator for the elderly man.

Tòa án đã chỉ định một **người giám hộ** cho người đàn ông lớn tuổi.

As a conservator, she spends hours examining every detail of the artwork.

Là một **người bảo quản**, cô ấy dành hàng giờ để xem xét từng chi tiết của tác phẩm nghệ thuật.

The family was relieved when a conservator took charge of their father’s finances.

Gia đình cảm thấy yên tâm khi một **người giám hộ** chịu trách nhiệm tài chính cho cha của họ.

If you want to work as a conservator, you need training in chemistry and art history.

Nếu bạn muốn làm **người bảo quản**, bạn cần được đào tạo về hóa học và lịch sử nghệ thuật.