"conservatives" in Vietnamese
Definition
Những người ủng hộ các giá trị truyền thống và thận trọng với sự thay đổi, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về người có quan điểm chính trị bảo thủ, thiên về cánh hữu. Khi chỉ đảng phái, từ này viết hoa. Cũng có thể chỉ thái độ chung, không nhất thiết thuộc về đảng.
Examples
Many conservatives prefer lower taxes.
Nhiều **người bảo thủ** thích thuế thấp hơn.
The conservatives won the last election.
**Những người bảo thủ** đã thắng trong cuộc bầu cử vừa qua.
Some conservatives are against rapid change.
Một số **người bảo thủ** phản đối thay đổi nhanh chóng.
You’ll hear a lot of debate between conservatives and liberals on TV.
Bạn sẽ nghe nhiều cuộc tranh luận giữa **người bảo thủ** và những người tự do trên TV.
Some conservatives are open to change as long as it’s gradual.
Một số **người bảo thủ** sẵn sàng thay đổi nếu nó diễn ra từ từ.
In some countries, the conservatives have very different ideas than in others.
Ở một số quốc gia, **người bảo thủ** có quan điểm rất khác nhau.