Herhangi bir kelime yazın!

"conquest" in Vietnamese

sự chinh phục

Definition

Hành động chiếm lĩnh một nơi hoặc người bằng vũ lực, thường là trong chiến tranh. Ngoài ra còn dùng cho việc đạt được điều gì đó khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng (“sự chinh phục La Mã”), cũng dùng cho việc đạt mục tiêu khó (“sự chinh phục nỗi sợ”). Chủ yếu là danh từ.

Examples

The soldiers celebrated their conquest of the city.

Những người lính đã ăn mừng **sự chinh phục** thành phố.

The conquest of Mount Everest is a great achievement.

**Sự chinh phục** đỉnh Everest là một thành tựu to lớn.

Many books tell the story of the Roman conquest.

Nhiều cuốn sách kể về câu chuyện **chinh phục** của người La Mã.

For many, learning English feels like a tough conquest.

Với nhiều người, học tiếng Anh giống như một **sự chinh phục** khó khăn.

The king was proud of his country’s latest conquest.

Nhà vua tự hào về **sự chinh phục** mới nhất của đất nước mình.

After years of hard work, she finally tasted the conquest of her dreams.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã cảm nhận được **sự chinh phục** ước mơ của mình.