Herhangi bir kelime yazın!

"conquerors" in Vietnamese

kẻ chinh phục

Definition

Những người chiếm giữ và kiểm soát các vùng đất, dân tộc hoặc quốc gia bằng sức mạnh hoặc chiến tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tuỳ bối cảnh.

Examples

The conquerors took the city after a long battle.

Sau trận chiến kéo dài, **kẻ chinh phục** đã chiếm lấy thành phố.

Many conquerors made new laws in the lands they controlled.

Nhiều **kẻ chinh phục** đã đặt ra luật lệ mới ở những vùng đất họ kiểm soát.

The conquerors were remembered in stories and songs.

**Kẻ chinh phục** được nhắc đến trong các câu chuyện và bài hát.

History is often written by the conquerors, not the conquered.

Lịch sử thường được viết bởi **kẻ chinh phục**, không phải kẻ bị chinh phục.

Some conquerors became legends for their bravery and power.

Một số **kẻ chinh phục** trở thành huyền thoại nhờ lòng dũng cảm và sức mạnh của họ.

The ruins tell the story of many conquerors who came and went over the centuries.

Tàn tích kể lại chuyện về nhiều **kẻ chinh phục** đã đến và đi xuyên qua nhiều thế kỷ.