Herhangi bir kelime yazın!

"conners" in Vietnamese

Connersvị trí góc sân (bóng rổ, lóng)

Definition

'Conners' thường là họ, hoặc dùng trong bóng rổ để chỉ khu vực gần góc sân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu như họ riêng hoặc chỉ khu vực góc sân bóng rổ. Đừng nhầm với ‘corners’ (góc). Có thể thấy trong tên người hoặc đội.

Examples

The coach called on the conners to play defense.

Huấn luyện viên gọi các **Conners** vào phòng thủ.

Ms. Conners is our new teacher this year.

Cô **Conners** là giáo viên mới của chúng tôi năm nay.

Two of the students are named Conners.

Hai học sinh tên là **Conners**.

He tossed the ball to one of the conners during the game.

Cậu ấy ném bóng cho một trong các **Conners** trong trận đấu.

The Conners family moved to our neighborhood last month.

Gia đình **Conners** chuyển đến khu phố chúng tôi tháng trước.

Whenever the team needs a three-pointer, they look to the conners.

Mỗi khi đội cần ném ba điểm, họ trông cậy vào các **Conners**.