Herhangi bir kelime yazın!

"connects" in Vietnamese

kết nối

Definition

'Kết nối' nghĩa là làm cho các vật, người hoặc nơi chốn được liên kết với nhau để có thể giao tiếp hoặc tương tác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cả kết nối vật lý (dây nối, đường) và trừu tượng (ý tưởng, con người). 'connects to' chỉ nối với cái gì, 'connects with' chỉ kết nối mang tính quan hệ. Không dùng cho việc trộn lẫn các thứ thành một.

Examples

The bridge connects the two cities.

Cây cầu này **kết nối** hai thành phố.

She connects the computer to the printer.

Cô ấy **kết nối** máy tính với máy in.

This app connects friends from around the world.

Ứng dụng này **kết nối** bạn bè từ khắp nơi trên thế giới.

Music connects people, no matter their language.

Âm nhạc **kết nối** mọi người, bất kể ngôn ngữ của họ.

His story really connects with young audiences.

Câu chuyện của anh ấy thật sự **kết nối** với khán giả trẻ.

Our train connects to the airport shuttle at Central Station.

Tàu của chúng tôi **kết nối** với xe buýt sân bay tại Ga Trung tâm.