"connector" in Vietnamese
Definition
Đầu nối là vật dùng để kết nối hai vật với nhau, ví dụ như đầu nối dây cáp. Ngoài ra, cũng có thể là từ dùng để liên kết ý hoặc câu trong bài viết.
Usage Notes (Vietnamese)
Kỹ thuật thường dùng 'đầu nối' cho thiết bị điện, còn 'liên từ' dùng trong ngữ pháp như các từ 'và', 'nhưng'.
Examples
This cable connector is broken.
**Đầu nối** của dây cáp này bị hỏng rồi.
You need a connector to join these two wires.
Bạn cần một **đầu nối** để nối hai sợi dây này.
'However' is a common connector in English writing.
'However' là một **liên từ** phổ biến trong văn viết tiếng Anh.
Can you pass me the USB connector?
Bạn đưa tôi **đầu nối** USB được không?
Make sure all the connectors are secure before turning on the device.
Đảm bảo tất cả các **đầu nối** đều chắc chắn trước khi bật thiết bị.
In essays, using the right connectors really improves your writing flow.
Khi viết luận, dùng **liên từ** phù hợp sẽ giúp bài viết trôi chảy hơn.