"connectivity" in Vietnamese
Definition
Kết nối là khả năng liên kết, trao đổi thông tin hoặc giao tiếp giữa các thiết bị hoặc hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và giao tiếp; 'kết nối Internet', 'kết nối mạng', không đồng nghĩa với 'connection' (chỉ một mối liên kết đơn lẻ).
Examples
Good connectivity is important for online classes.
**Kết nối** tốt rất quan trọng cho các lớp học trực tuyến.
The hotel offers free Wi-Fi connectivity.
Khách sạn cung cấp **kết nối** Wi-Fi miễn phí.
The country is working to improve rural connectivity.
Đất nước đang nỗ lực cải thiện **kết nối** ở nông thôn.
We're having problems because the connectivity here is so bad.
Chúng tôi gặp vấn đề vì **kết nối** ở đây rất kém.
Better connectivity could boost business in this region.
**Kết nối** tốt hơn có thể thúc đẩy kinh doanh ở khu vực này.
He moved to the city for better job opportunities and reliable connectivity.
Anh ấy chuyển lên thành phố để tìm cơ hội việc làm tốt hơn và **kết nối** ổn định.