"conked" in Vietnamese
Definition
'Conked' dùng để nói ai đó ngất xỉu hoặc cái gì đó như máy móc, pin đột ngột ngừng hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Conked out' phổ biến nhất, áp dụng cho cả người (bất tỉnh/ngủ say) lẫn vật (tắt máy). Thường dùng ở thì quá khứ.
Examples
My phone conked after just an hour of use.
Điện thoại của tôi **tắt phụt** chỉ sau một tiếng sử dụng.
He conked during gym class and the teacher helped him.
Cậu ấy **lăn ra bất tỉnh** trong giờ thể dục, và thầy đã giúp đỡ.
The old car conked on the way home.
Chiếc xe cũ **tắt phụt** khi đang trên đường về nhà.
I was so tired that I just conked as soon as I hit the bed.
Tôi mệt quá nên vừa nằm xuống giường là đã **lăn ra bất tỉnh**.
The engine conked just as we were about to reach the campsite.
Động cơ **tắt phụt** ngay khi chúng tôi sắp đến khu cắm trại.
If my laptop conks before my exam, I’m in big trouble!
Nếu laptop của tôi **tắt phụt** trước khi thi, tôi sẽ khốn đốn!