"conjures" in Vietnamese
Definition
Khiến điều gì đó xuất hiện bằng phép thuật hoặc gợi ra hình ảnh, cảm xúc hay ký ức trong tâm trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'up' trong 'conjures up' để diễn đạt việc gợi nhớ ký ức, cảm xúc. Không dùng cho nghĩa tạo ra vật thể vật lý.
Examples
A magician conjures a rabbit out of a hat.
Ảo thuật gia **triệu hồi** một con thỏ từ chiếc mũ.
This song conjures memories of my childhood.
Bài hát này **gợi lên** những ký ức tuổi thơ của tôi.
The smell of fresh bread conjures images of home.
Mùi bánh mì mới nướng **gợi lên** hình ảnh về ngôi nhà.
Her storytelling conjures a whole magical world for the children.
Cách kể chuyện của cô ấy **gợi lên** cả một thế giới kỳ diệu cho lũ trẻ.
Just mentioning his name conjures up all sorts of emotions for me.
Chỉ cần nhắc đến tên anh ấy là **gợi lên** bao nhiêu cảm xúc cho tôi.
The old castle conjures images of knights and legends.
Lâu đài cổ **gợi lên** hình ảnh các hiệp sĩ và truyền thuyết.