Herhangi bir kelime yazın!

"conjures" in Indonesian

gợi lêntriệu hồi (bằng phép thuật)

Definition

Làm cho điều gì đó xuất hiện bằng phép thuật, hoặc gợi ra hình ảnh, cảm xúc, hay kỷ niệm trong tâm trí.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng với 'conjures up' khi muốn nói đến việc gợi lại ký ức, cảm xúc. Không dùng để chỉ việc tạo ra đồ vật thực tế.

Examples

A magician conjures a rabbit out of a hat.

Ảo thuật gia **triệu hồi** một con thỏ từ chiếc mũ.

This song conjures memories of my childhood.

Bài hát này **gợi lên** những kỷ niệm tuổi thơ của tôi.

The smell of fresh bread conjures images of home.

Mùi bánh mì mới nướng **gợi lên** hình ảnh về ngôi nhà.

Her storytelling conjures a whole magical world for the children.

Cách kể chuyện của cô ấy **gợi lên** cả một thế giới diệu kỳ cho trẻ em.

Just mentioning his name conjures up all sorts of emotions for me.

Chỉ cần nhắc tới tên anh ấy cũng đủ để **gợi lên** bao cảm xúc với tôi.

The old castle conjures images of knights and legends.

Lâu đài cổ **gợi lên** hình ảnh hiệp sĩ và các truyền thuyết.