Herhangi bir kelime yazın!

"conjugate" in Indonesian

chia (động từ)kết hợp (khoa học)

Definition

Thường được dùng trong ngữ pháp, là biến đổi động từ theo thì, ngôi hay số. Trong khoa học, có nghĩa là kết hợp hai thứ lại với nhau.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng khi học ngôn ngữ, nhất là động từ bất quy tắc. Ý nghĩa khoa học chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Examples

Can you conjugate the verb 'to be' for me?

Bạn có thể **chia** động từ 'to be' giúp mình không?

We learn to conjugate French verbs in school.

Chúng tôi học **chia** động từ tiếng Pháp ở trường.

She asked the students to conjugate 'to have' in the past tense.

Cô ấy đã nhờ học sinh **chia** 'to have' ở thì quá khứ.

Some people find it hard to conjugate irregular verbs.

Một số người thấy khó **chia** các động từ bất quy tắc.

If you want to speak fluently, you need to know how to conjugate quickly.

Nếu bạn muốn nói trôi chảy, bạn cần biết cách **chia** nhanh.

In chemistry, molecules sometimes conjugate to form new compounds.

Trong hóa học, các phân tử đôi khi **kết hợp** với nhau để tạo ra hợp chất mới.