Herhangi bir kelime yazın!

"conjectures" in Vietnamese

phỏng đoánsuy đoán

Definition

Những ý kiến hoặc kết luận được hình thành dựa trên phỏng đoán hoặc thông tin chưa đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khi thảo luận mang tính trí tuệ; chỉ ý kiến chưa được xác nhận. Kết hợp với các động từ như 'make', 'offer', không dùng thay 'theories' hay 'facts'.

Examples

His conjectures about the weather were wrong.

Những **phỏng đoán** của anh ấy về thời tiết đã sai.

Scientists offered several conjectures to explain the results.

Các nhà khoa học đã đưa ra một số **phỏng đoán** để giải thích kết quả.

Her conjectures were based on little evidence.

Các **phỏng đoán** của cô ấy dựa trên rất ít bằng chứng.

All these are just conjectures until we get more data.

Tất cả những điều này chỉ là **phỏng đoán** cho đến khi chúng ta có thêm dữ liệu.

People love to make wild conjectures about celebrities' private lives.

Mọi người thích đưa ra những **phỏng đoán** táo bạo về đời tư của người nổi tiếng.

Don't trust those conjectures—let's wait for official confirmation.

Đừng tin những **phỏng đoán** đó—hãy đợi xác nhận chính thức.