"conjecture" in Vietnamese
Definition
Một ý kiến hoặc giả thuyết được hình thành khi chưa có đủ bằng chứng; là sự đoán dựa trên thông tin chưa đầy đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘conjecture’ mang tính trang trọng, thường dùng trong học thuật. Đừng nhầm lẫn với 'assume' (giả định chắc chắn hơn) hoặc 'hypothesis' (giả thuyết có hệ thống hơn).
Examples
That theory is just a conjecture at this point.
Lý thuyết đó hiện tại chỉ là một **phỏng đoán** mà thôi.
The detective made a conjecture about the suspect's motive.
Viên thám tử đã đưa ra một **phỏng đoán** về động cơ của nghi phạm.
Her explanation was based on conjecture, not facts.
Lời giải thích của cô ấy dựa trên **phỏng đoán**, không phải sự thật.
A lot of online debates are fueled by pure conjecture and little evidence.
Nhiều cuộc tranh luận trực tuyến chỉ dựa vào **phỏng đoán thuần túy** và rất ít bằng chứng.
We can only conjecture about what happened when he left the meeting.
Chúng ta chỉ có thể **phỏng đoán** về những gì đã xảy ra sau khi anh ấy rời khỏi cuộc họp.
His story sounded like conjecture, but it turned out to be true.
Câu chuyện của anh ấy nghe giống như một **phỏng đoán**, nhưng lại hóa ra là thật.