Herhangi bir kelime yazın!

"conine" in Vietnamese

conin

Definition

Conin là một hợp chất alkaloid lỏng, không màu và có độc tính, được tìm thấy trong cây độc cần, rất nguy hiểm cho người và động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Conin' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, độc học, hoặc thực vật học, hầu như không xuất hiện trong giao tiếp thông thường.

Examples

Conine is a poison found in hemlock.

**Conin** là chất độc có trong cây độc cần.

Scientists study conine to understand its effects.

Các nhà khoa học nghiên cứu **conin** để hiểu tác động của nó.

Conine can be deadly if ingested.

**Conin** có thể gây chết người nếu bị nuốt phải.

The ancient Greeks used conine as a method of execution.

Người Hy Lạp cổ đại đã dùng **conin** như một phương pháp xử tử.

Just a small amount of conine is enough to cause paralysis.

Chỉ một lượng nhỏ **conin** cũng đủ gây liệt.

Experts warn that conine poisoning happens quickly and is hard to treat.

Các chuyên gia cảnh báo rằng ngộ độc **conin** xảy ra rất nhanh và khó điều trị.