"congregated" in Vietnamese
Definition
Nhiều người hoặc động vật đã cố ý tụ lại một chỗ, thường vì một mục đích nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
“Tụ tập” mang tính trang trọng hơn “gather”, thường dùng trong tình huống họp mặt, lễ hội hoặc sự kiện quan trọng. Chỉ việc tụ lại có chủ đích.
Examples
The students congregated in the gym for the assembly.
Các học sinh **tụ tập** trong nhà thể dục để dự buổi sinh hoạt.
People congregated near the entrance to watch the parade.
Mọi người **tụ tập** gần lối vào để xem diễu hành.
Birds congregated on the power lines at sunset.
Những con chim **tụ tập** trên dây điện vào lúc hoàng hôn.
After the speech ended, everyone congregated outside for photos.
Sau khi bài phát biểu kết thúc, mọi người **tụ tập** bên ngoài để chụp ảnh.
Fans congregated in front of the stadium long before the match began.
Người hâm mộ **tụ tập** trước sân vận động từ rất sớm, trước khi trận đấu bắt đầu.
Neighbors congregated around the food truck when it arrived on our street.
Khi xe bán đồ ăn đến, hàng xóm **tụ tập** quanh nó ở trên phố nhà tôi.