Herhangi bir kelime yazın!

"congregate" in Vietnamese

tụ tậptập trung

Definition

Nhiều người hoặc động vật tập hợp lại một chỗ vì một mục đích nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng trong các tình huống có tổ chức, không dùng cho việc tụ tập ngẫu nhiên.

Examples

Many birds congregate near the lake in the morning.

Nhiều loài chim **tụ tập** gần hồ vào buổi sáng.

People congregate at the park for the concert.

Mọi người **tụ tập** ở công viên để xem buổi hòa nhạc.

Students often congregate outside after class.

Học sinh thường **tụ tập** bên ngoài sau giờ học.

We’re not allowed to congregate in large groups during the festival.

Chúng tôi không được phép **tụ tập** thành nhóm lớn trong lễ hội.

They tend to congregate around the food trucks at lunchtime.

Họ thường **tụ tập** quanh các xe bán đồ ăn vào giờ trưa.

Don’t congregate at the entrance—there’s plenty of space inside.

Đừng **tụ tập** ở lối vào – bên trong còn nhiều chỗ trống.