Herhangi bir kelime yazın!

"congregants" in Vietnamese

tín đồngười dự lễ

Definition

Tín đồ là những người tham dự và tham gia các buổi lễ tôn giáo, thường là thành viên của nhà thờ hoặc nhóm tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ mang tính trang trọng, thường dùng trong tin tức hay bối cảnh tôn giáo. 'Congregation' chỉ toàn thể nhóm, còn 'congregant' nói về từng cá nhân.

Examples

The congregants sang together during the service.

Trong buổi lễ, các **tín đồ** cùng nhau hát.

Many congregants bring their families to the church every Sunday.

Nhiều **tín đồ** đưa gia đình đến nhà thờ mỗi Chủ nhật.

The pastor welcomed the new congregants at the start of the service.

Mục sư chào đón các **tân tín đồ** vào đầu buổi lễ.

Most congregants stay after the service to chat and catch up.

Phần lớn các **tín đồ** ở lại sau buổi lễ để trò chuyện và hỏi thăm nhau.

There weren't as many congregants at the evening prayer as usual.

Buổi cầu nguyện tối không có nhiều **tín đồ** như thường lệ.

Some congregants volunteer to help organize community events.

Một số **tín đồ** tình nguyện hỗ trợ tổ chức các sự kiện cộng đồng.