Herhangi bir kelime yazın!

"congratulates" in Vietnamese

chúc mừng

Definition

Nói điều gì đó để bày tỏ niềm vui về thành công hoặc tin tốt của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự. Thường kết hợp với 'on' hoặc 'for' như 'chúc mừng ai đó vì...'. Không dùng để thể hiện niềm tự hào cá nhân, mà để công nhận thành tựu của người khác.

Examples

She congratulates her friend for winning the prize.

Cô ấy **chúc mừng** bạn mình đã giành được giải thưởng.

He always congratulates people on their birthdays.

Anh ấy luôn **chúc mừng** mọi người vào ngày sinh nhật của họ.

The teacher congratulates the class on their hard work.

Giáo viên **chúc mừng** cả lớp vì đã làm việc chăm chỉ.

Everyone at work congratulates her when she gets a promotion.

Mọi người ở nơi làm việc đều **chúc mừng** cô ấy khi cô được thăng chức.

After the game, the coach congratulates the team on their good performance.

Sau trận đấu, huấn luyện viên **chúc mừng** đội đã thi đấu tốt.

My mom always congratulates me, even for small achievements.

Mẹ tôi luôn **chúc mừng** tôi, kể cả với những thành tích nhỏ.