"congeniality" in Vietnamese
Definition
Tính hòa nhã là phẩm chất khiến ai đó dễ chịu, thân thiện và dễ gần gũi với người khác. Thường dùng để nói về tính cách hoặc môi trường tích cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng, công sở hoặc mô tả môi trường tích cực ('workplace congeniality'). Không thay thế cho 'thân thiện' (friendliness), dùng chủ yếu cho tính cách hoặc bầu không khí tốt đẹp.
Examples
Her congeniality made everyone feel welcome.
**Tính hòa nhã** của cô ấy khiến ai cũng cảm thấy được chào đón.
He won the award for his congeniality at work.
Anh ấy đã nhận giải thưởng nhờ **tính hòa nhã** tại nơi làm việc.
People appreciate her congeniality and kindness.
Mọi người quý trọng **tính hòa nhã** và sự tốt bụng của cô ấy.
The team's congeniality made working there enjoyable.
**Tính hòa nhã** của cả nhóm khiến việc làm ở đó trở nên dễ chịu.
If you value congeniality in your roommates, look for people who are easygoing.
Nếu bạn coi trọng **tính hòa nhã** ở bạn cùng phòng, hãy chọn người dễ tính.
Despite her talent, it was her congeniality that made her so popular.
Dù tài năng, chính **tính hòa nhã** đã khiến cô ấy được yêu thích đến vậy.