Herhangi bir kelime yazın!

"congas" in Vietnamese

trống conga

Definition

Trống conga là loại trống cao và hẹp đến từ Cuba, thường chơi thành đôi hoặc bộ, phổ biến trong các thể loại nhạc Latin.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Trống conga’ thường nói đến một bộ nhiều trống, không chỉ một cái. Hay xuất hiện trong nhạc Latin, jazz và hiện đại, thường đi cùng ‘trống bongo’.

Examples

The band played the congas at the party.

Ban nhạc đã chơi **trống conga** ở bữa tiệc.

He bought a pair of congas last week.

Anh ấy đã mua một cặp **trống conga** tuần trước.

Children love to play the congas in music class.

Trẻ em rất thích chơi **trống conga** trong lớp nhạc.

You really bring the party to life when you play those congas!

Bạn thực sự khiến bữa tiệc sôi động khi đánh **trống conga** như thế!

Can you show me how to play the congas like that?

Bạn có thể chỉ tôi cách chơi **trống conga** như vậy không?

Their music always features energetic congas in the background.

Âm nhạc của họ luôn có tiếng **trống conga** sôi động phía sau.