Herhangi bir kelime yazın!

"confronts" in Vietnamese

đối mặtđối đầu

Definition

Đối diện trực tiếp với ai đó hoặc vấn đề để giải quyết. Cũng có thể dùng khi dám chỉ trích hoặc chất vấn ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'confronts' trang trọng hơn 'đối mặt'; thường dùng với các vấn đề lớn hoặc khi đối đầu với người khác. Không nhầm với 'affront' (nghĩa là xúc phạm).

Examples

He confronts his fears every day.

Anh ấy **đối mặt** với nỗi sợ của mình mỗi ngày.

The manager confronts the team about the missed deadline.

Quản lý **đối mặt** với cả đội về việc trễ hạn.

She calmly confronts difficult situations.

Cô ấy bình tĩnh **đối đầu** với các tình huống khó khăn.

Whenever a problem comes up, Jack just confronts it head-on.

Mỗi khi gặp vấn đề, Jack luôn **đối mặt** trực tiếp.

She confronts critics without getting defensive.

Cô ấy **đối đầu** với những người chỉ trích mà không phòng thủ.

Tom never avoids conflict; he confronts issues directly with people.

Tom không bao giờ né tránh xung đột; anh ấy luôn **đối mặt** trực tiếp với mọi người.