"confrontations" in Vietnamese
Definition
Tình huống mà người hoặc nhóm đối mặt nhau vì bất đồng hoặc tranh cãi, thường căng thẳng nhưng không nhất thiết phải bạo lực.
Usage Notes (Vietnamese)
'confrontations' thường dùng trong trường hợp nghiêm túc, trung tính; chỉ sự đối đầu trực tiếp, căng thẳng nhưng không phải lúc nào cũng là bạo lực. Không nên nhầm với 'fight'.
Examples
There were several confrontations during the meeting.
Trong buổi họp đã có vài **cuộc đối đầu**.
The teacher tried to avoid confrontations with the students.
Giáo viên đã cố gắng tránh các **cuộc đối đầu** với học sinh.
Confrontations between the two teams were common.
**Cuộc đối đầu** giữa hai đội xảy ra thường xuyên.
After a few heated confrontations, they finally reached an agreement.
Sau vài **cuộc đối đầu** căng thẳng, họ cuối cùng cũng đạt được thỏa thuận.
The documentary covered political confrontations from the past decade.
Phim tài liệu đề cập đến các **cuộc đối đầu** chính trị trong thập kỷ qua.
Social media can sometimes lead to unexpected confrontations between strangers.
Mạng xã hội đôi khi có thể dẫn đến những **cuộc đối đầu** bất ngờ giữa người lạ.