Herhangi bir kelime yazın!

"confounding" in Vietnamese

gây bối rốigây nhiễu (trong nghiên cứu)

Definition

Điều gì đó gây ra sự bối rối, khó hiểu hoặc khiến bạn khó lý giải. Trong nghiên cứu, nó còn chỉ các yếu tố làm sai lệch kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn bản khoa học với cụm 'confounding variable'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The math problem was confounding to the entire class.

Bài toán đó cực kỳ **gây bối rối** cho cả lớp.

The scientist explained the confounding factors in the experiment.

Nhà khoa học đã giải thích những **yếu tố gây nhiễu** trong thí nghiệm.

Her answer was so confounding that nobody understood it.

Câu trả lời của cô ấy **gây bối rối** đến mức không ai hiểu được.

It's confounding how quickly the weather can change here.

Thời tiết thay đổi nhanh như vậy thật là **gây bối rối**.

There are so many confounding details, I can't put the story together.

Có quá nhiều chi tiết **gây bối rối**, tôi không thể ghép chuyện lại được.

The results are confounding, so further study is needed.

Kết quả quá **gây bối rối**, nên cần nghiên cứu thêm.