"conflagration" in Vietnamese
Definition
Một đám cháy rất lớn và tàn phá nặng nề trên diện rộng; cũng dùng để chỉ một cuộc xung đột gay gắt, nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, thường dùng trong văn bản hoặc văn học, không dùng cho cháy nhỏ thường ngày. Dùng 'cháy' cho sự kiện thông thường.
Examples
The forest was destroyed by a massive conflagration.
Khu rừng đã bị phá huỷ bởi một **đám cháy lớn**.
A conflagration broke out in the city after the earthquake.
Sau trận động đất, một **đám cháy lớn** đã bùng lên trong thành phố.
The museum's priceless art was lost in the conflagration.
Các tác phẩm nghệ thuật vô giá của bảo tàng đã bị mất trong **đám cháy lớn**.
Many feared a political conflagration would follow the leader's speech.
Nhiều người lo sợ một **cuộc xung đột lớn** về chính trị sẽ xảy ra sau bài phát biểu của nhà lãnh đạo.
The region has seen many conflagrations throughout its history, both literal and figurative.
Khu vực này đã chứng kiến nhiều **đám cháy lớn** trong suốt lịch sử, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
If we're not careful, a small dispute could turn into a full-blown conflagration.
Nếu không cẩn thận, một tranh cãi nhỏ cũng có thể biến thành một **cuộc xung đột lớn**.